Danh mục thiết bị, vật tư và hóa chất xử lý nước HABECOM.
Van tự động than | cát - F96B1/F96B3 - 40m³/giờ
- – Model: F96B1/F96B3
- – Van tự động than / cát
- – Công suất: 50m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tự động than | cát - F77B1 - 18m³/giờ
- – Model: F77B1
- – Van tự động than / cát
- – Công suất: 18m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tự động than | cát - F75A - 10m³/giờ
- – Model: F75A
- – Van tự động than / cát
- – Công suất: 10m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tự động than | cát - F112B1/F112B3 - 40m³/giờ
- – Model: F112B1/F112B3
- – Van tự động than / cát
- – Công suất: 40m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tự động than | cát - F111B1/F111B3 - 20m³/giờ
- – Model: F111B1/F111B3
- – Van tự động than / cát
- – Công suất: 20m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tự động làm mềm - F96A1/96A3 - 50m³/giờ
- – Model: F96A1/96A3
- – Van tự động làm mềm
- – Công suất: 50m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tự động làm mềm - F77A1/F77A3 - 18m³/giờ
- – Model: F77A1/F77A3
- – Van tự động làm mềm
- – Công suất: 18m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tự động làm mềm - F74A3 - 10m³/giờ
- – Model: F74A3
- – Van tự động làm mềm
- – Công suất: 10m³/giờ
- – NSX: Runxin