Danh mục thiết bị, vật tư và hóa chất xử lý nước HABECOM.
Van tay than | cát - F77BS - 18m³/giờ
- – Model: F77BS
- – Van tay than/cát
- – Công suất: 18m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tay than | cát - F56F - 6m³/giờ
- – Model: F56F
- – Van tay than/cát
- – Công suất: 6m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tay than | cát - F56D - 10m³/giờ
- – Model: F56D
- – Van tay than/cát
- – Công suất: 10m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tay than | cát - F56A - 4m³/giờ
- – Model: F56A
- – Van tay than/cát
- – Công suất: 4m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tay than | cát - F112BS - 40m³/giờ
- – Model: 112BS
- – Van tay than/cát
- – Công suất: 40m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tay làm mềm - F77AS - 18m³/giờ
- – Model: F77AS
- – Van tay làm mềm
- – Công suất: 18m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tay làm mềm - F64F - 6m³/giờ
- – Model: F64F
- – Van tay làm mềm
- – Công suất: 6m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tay làm mềm - F64D - 10m³/giờ
- – Model: F64D
- – Van tay làm mềm
- – Công suất: 10m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tay làm mềm - F64A - 4m³/giờ
- – Model: F64A
- – Van tay làm mềm
- – Công suất: 4m³/giờ
- – NSX: Runxin
Van tay làm mềm - F112AS - 40m³/giờ
- – Model: F112AS
- – Van tay làm mềm
- – Công suất: 40m³/giờ
- – NSX: Runxin